Lịch phim chiếu rạp từ 08/05/2009 đến 14/05/2009 tại TPHCM và Hà Nội
Lịch chiếu phim rạp tại TP.HCM
|
Tên phim |
Giờ chiếu |
Ngày |
Thể loại |
|
Đống Đa |
|||
| 7 Viên Ngọc rồng | 9h30, 11h30, 13h30, 15h30, 17h30, 19h30, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Hỗn số tử thần | 9h40, 12h10, 14h30, 16h50, 19h10, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Tâm lý |
| Đại náo Shinjuku | 9h40, 12h00, 14h20, 16h40, 19h10, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động |
|
Toàn Thắng |
|||
| 7 Viên Ngọc rồng | 10h30, 12h30, 14h30, 16h30, 18h30, 20h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Đại náo Shinjuku | 11h20, 13h20, 15h20, 17h20, 19h20, 21h20 | 08/05-14/05 | Hành động |
| Quá nhanh, quá nguy hiểm | 11h10, 13h10, 15h10, 17h10, 19h10, 21h10 | 08/05-14/05 | Hành động |
|
Vinh Quang |
|||
| Khách không mời | 9h10, 11h10, 13h10, 15h10, 17h10, 19h10, 21h10 | 08/05-14/05 | Kinh dị |
| 12 Vòng sinh tử | 10h30, 12h30, 14h30, 16h30, 18h40, 20h50 | 08/05-14/05 | Hành động |
|
Thăng Long |
|||
| 7 Viên Ngọc rồng | 9h40, 11h40, 13h40, 15h40, 17h40, 19h40, 21h40 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Đại náo Shinjuku | 9h30, 11h30, 13h30, 15h30, 17h30, 19h30, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động |
| Kẻ cướp mộ | 9h40, 11h40, 13h40, 15h40, 17h40, 19h40, 21h40 | 08/05-14/05 | Hành động |
|
Galaxy Nguyễn Trãi |
|||
|
7 Viên Ngọc rồng |
10h20, 12h10, 14h00, 15h50, 17h40, 19h30, 21h25 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Đại náo Shinjuku | 8h45 (chỉ T7, CN), 10h50, 12h55, 15h00, 17h05, 19h15, 21h20 | 08/05-14/05 | Hành động |
| Hỗn số tử thần | 9h15 (chỉ T7, CN), 11h40, 14h05, 16h30, 19h00, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Tâm lý |
|
Galaxy Nguyễn du |
|||
|
7 Viên Ngọc rồng |
10h20, 12h10, 14h00, 15h50, 17h40, 19h30, 21h25 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Đại náo Shinjuku | 8h45 (chỉ T7, CN), 10h50, 12h55, 15h00, 17h05, 19h15, 21h20 | 08/05-14/05 | Hành động |
| Hỗn số tử thần | 9h15 (chỉ T7, CN), 11h40, 14h05, 16h30, 19h00, 21h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Tâm lý |
Lịch chiếu phim rạp tại Hà Nội
|
Tên phim |
Giờ chiếu |
Ngày |
Thể loại |
|
Megastar |
|||
|
Quá nhanh, quá nguy hiểm |
10h15, 12h30, 15h00, 17h30, 20h00 | 08/05-14/05 | Hành động |
| 7 Viên Ngọc rồng | 10h00, 12h00, 14h00, 16h00, 18h15, 20h30 | 08/05-14/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Truy tìm tượng Phật 2 | 10h00, 11h50, 13h45, 15h40, 17h30, 19h20, 21h15 | 08/05-14/05 | Hành động |
| Tự thú của một tín đồ shopping | 10h00, 12h15, 14h30, 16h45, 19h00, 21h15 | 08/05-14/05 | Hài |
| 14 Ngày phép | 10h00, 12h10, 14h15, 16h20, 18h30, 20h45 | 08/05-14/05 | Tình cảm, Hài |
| Đừng đốt | 11h00, 13h30, 16h00, 18h30, 21h00 | 08/05-14/05 | Chiến tranh |
| 12 Vòng sinh tử | 10h15, 12h45, 15h15, 17h45, 20h15 | 08/05-14/05 | Hành động |
|
Đại náo Shinjuku |
10h15, 12h30, 14h45, 17h00, 19h15, 21h30 | 08/05-14/05 | Tâm lý, Võ Thuật |
| Hỗn số tử thần | 10h30, 13h00, 15h30, 18h00, 20h45 | 08/05-14/05 | Hành động, Tâm lý |
| Triệu phú ổ chuột | 10h15, 12h45, 15h15, 17h45, 20h30 | 08/05-14/05 | Tâm lý, Tình cảm |
|
Quốc gia |
|||
| Truy tìm tượng Phật 2 | 13h, 17h, 19h (T6, T2); 10h, 18h, 20h (T7, CN); 13h, 17h, 19h (T2); 12h, 16h30, 18h10 (T3) | 08/05-12/05 | Hành động |
|
7 Viên Ngọc rồng |
20h (T6); 11h, 13h, 14h35, 16h10, 17h45, 19h20, 20h55 (T7, CN); 11h, 14h30, 16h30, 20h (T2); 11h, 15h10, 20h (T3) | 08/05-12/05 | Hành động, Giả tưởng |
| Đừng đốt | 10h, 14h10, 19h (T6); 14h, 16h, 19h (T7, CN); 20h30 (T2); 14h30, 20h (T3) | 08/05-12/05 | Chiến tranh |
| Đại náo Shinjuku | 11h, 14h30, 16h30, 20h55 (T6); 10h30, 13h, 15h, 17h, 20h55 (T7, CN); 10h, 14h10, 18h10, 20h55 (T2); 10h, 14h, 16h, 20h45 (T3) | 08/05-12/05 | Hành động |
| Hỗn số tử thần | 12h, 16h10, 20h (T6); 12h, 14h10, 18h, 20h10 (T7. CN); 12h, 16h, 20h10 (T2); 13h, 16h45, 20h45 (T3) | 08/05-12/05 | Hành động, Tâm lý |
| Quái vật ác chiến người hành tinh | 18h20 (T6); 10h30, 16h20, (T7, CN) | 08/05-12/05 | Hoạt hình |
| Quá nhanh, quá nguy hiểm | 20h30 (T6); 12h, (T7, CN); 21h30 (T7) | 08/05-12/05 | Hành động |